Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
siamyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gốc hóa trị một 1,2-dimethylpropyl- là đồng phân của amyl
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The univalent radical 1,2-dimethylpropyl- that is isomeric with amyl
AI
1
Gốc hóa trị một 1
1
Gốc hóa trị một 1
1
Gốc hóa trị một 1