Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shusher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người im lặng, nhất quyết im lặng
danh từ
Someone who shushes, insisting on silence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shusher
Dạng gốc
(base form)
shusher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
shush
+
-er
Ví dụ
Aren’t
they
supposed
to
be
bespectacled
women
with
a
love
of
classic
books
and
a
perpetual
annoyance
with
talkative
patrons
—
the
ultimate
humorless
shushers
?
AI
1
Người im lặng
1
Người im lặng
1
Người im lặng