shunting neck
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đoạn đường cụt dài, ví dụ: dọc theo đường chính, được sử dụng với mục đích cho phép tàu chạy lùi vào sân hoặc sân đường ray mà không cần tàu phải chiếm đường chạydanh từA length of dead-end track, e.g. alongside a main line, used for the purpose of allowing a train to shunt back into a siding or rail yard without the need for the train to occupy a running line.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shunting neckDạng gốc (base form)
- shunting necksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 326 . , Brunel . , 1887 1889, .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)