Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shunted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được mắc sun, được phân dòng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
fitted with an electrical shunt
Họ từ
(word family)
cùng gốc
shunted
non
shunted
Không bị lệch
tính từ
un
shunted
Không bị lệch
tính từ
AI
1
Được mắc sun
1
Được mắc sun
1
Được mắc sun