shumai
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xíu mạidanh từA traditional steamed Chinese pork dumpling served in dim sum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shumaiDạng gốc (base form)
- shumaisSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , Tso’s , , , , , , , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật焼売shūmai
- từ tiếng Quảng Đông燒賣siu¹ maai⁶⁻²