Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shox
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shock absorber
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of shock absorber.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shock absorber
AI
1
Đồng nghĩa với shock absorber
1
Đồng nghĩa với shock absorber
1
Đồng nghĩa với shock absorber