Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
shower stall
Nghĩa chính
1
Buồng tắm đứng
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
shower stalls
Các buồng tắm đứng
AI
1
Buồng tắm đứng
1
Buồng tắm đứng
1
Buồng tắm đứng