Dịch

show-through

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình huống không mong muốn là vật chất được in trên một mặt của tờ giấy có thể nhìn thấy được từ mặt kiadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The undesirable situation where matter printed on one side of a sheet is visible from the other side.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. show-throughDạng gốc (base form)
  2. show-throughsSố nhiều (plural)

AI