Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shotgun cloning
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shotgun sequencing
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of shotgun sequencing.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shotgun sequencing
AI
1
Đồng nghĩa với shotgun sequencing
1
Đồng nghĩa với shotgun sequencing
1
Đồng nghĩa với shotgun sequencing