Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shotai
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn vị quân đội Nhật Bản, tương đương với một trung đội, chuyến bay hoặc phân đội
danh từ
A Japanese military unit, equivalent to a platoon, flight, or section.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
小隊
shōtai
AI
1
Đơn vị quân đội Nhật Bản
1
Đơn vị quân đội Nhật Bản
1
Đơn vị quân đội Nhật Bản