Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shot-putter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đẩy tạ, người ném tạ
danh từ
An athlete who competes in the shot put.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shot-putter
Dạng gốc
(base form)
shot-putter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
shot put
+
-er
AI
1
Người đẩy tạ
1
Người đẩy tạ
1
Người đẩy tạ