shorted
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mặc quần ngắntính từkhông so sánh (not comparable)Dressed in shorts.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| board-shortedtính từ | tính từ | Mặc quần đùi |
Họ từ (word family)
cùng gốc shortedVí dụ
- ' ; , ; ; hall's , .Những cô gái ngồi trong lòng nhau; những cô gái ngồi trên sàn, như thể trong một bữa tiệc; những cô gái đứng xếp hàng dọc các bức tường; những cô gái năng động ngồi trên xà nhà kiểu Tudor của sảnh, đung đưa đôi chân mặc quần ngắn của mình.