Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shortchanger
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người trao đổi
danh từ
One who shortchanges.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shortchanger
Dạng gốc
(base form)
shortchanger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
shortchange
+
-er
AI
1
Người trao đổi
1
Người trao đổi
1
Người trao đổi