short-sea shipping
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vận chuyển diễn ra ở vùng nước ven biển hoặc trên các tuyến đường biển ngắndanh từkhông đếm được (uncountable)Shipping that takes place in coastal waters or on short sea crossings.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , 1968.