Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
short-eared owl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cú lửa
danh từ
A species of owl, Asio flammeus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
short-eared owl
Dạng gốc
(base form)
short-eared owl
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
nuco
giống đực
Cú tai ngắn (Asio flammeus)
AI
1
Cú lửa
1
Cú lửa
1
Cú lửa