Dịch

short loin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miếng thịt bò cắt từ phần sau của con bò đực hoặc bò cái tơ, phía sau xương sườn, bao gồm cả thăn trên và thăn, thường được cắt thành miếng bít tếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cut of beef from the hind quarters of a steer or heifer, behind the ribs, including the top loin and the tenderloin, usually cut into steaks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. short loinDạng gốc (base form)
  2. short loinsSố nhiều (plural)

AI