Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shorer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó hoặc cái gì đó hỗ trợ hoặc chống đỡ
danh từ
Someone or something that shores or props up.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shorer
Dạng gốc
(base form)
shorer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
shore
+
-er
AI
1
Ai đó hoặc cái gì đó hỗ trợ hoặc chống đỡ
1
Ai đó hoặc cái gì đó hỗ trợ hoặc chống đỡ
1
Ai đó hoặc cái gì đó hỗ trợ hoặc chống đỡ