Dịch

shorer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó hoặc cái gì đó hỗ trợ hoặc chống đỡdanh từSomeone or something that shores or props up.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shorerDạng gốc (base form)
  2. shorersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI