Dịch

shoreman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được thuê rải cá tuyết trên bãi biển để phơi khô và chuẩn bị cho việc chữa bệnhdanh từA person employed to spread cod on the beach to dry, and to prepare it for curing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. shoremanDạng gốc (base form)
  2. shoremen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI