Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shopping-bag lady
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bag lady
danh từ
Synonym of bag lady.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shopping-bag lady
Dạng gốc
(base form)
shopping-bag lad
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bag lady
AI
1
Đồng nghĩa với bag lady
1
Đồng nghĩa với bag lady
1
Đồng nghĩa với bag lady