shop-bouncer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng phạm của một kẻ trộm cửa hàng đã đánh lạc hướng nhân viên bán hàngdanh từA shoplifter's accomplice who distracts the salesperson.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shop-bouncerDạng gốc (base form)
- shop-bouncersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa