Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shoopiltie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với kelpie
danh từ
Synonym of kelpie (“water spirit”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shoopiltie
Dạng gốc
(base form)
shoopiltie
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kelpie
AI
1
Đồng nghĩa với kelpie
1
Đồng nghĩa với kelpie
1
Đồng nghĩa với kelpie