Dịch

shoo in

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Khiến (đối thủ) giành chiến thắng trong một cuộc đua cố địnhđộng từngoại động từ (transitive)To cause (a competitor) to win a fixed race.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shoo inDạng gốc (base form)
  2. shoo insSố nhiều (plural)

AI