Dịch

shoestringer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có ngân sách rất eo hẹpdanh từA person who has a very tight budget.
  2. Doanh nghiệp, bộ phim, v.v. hoạt động hoặc sản xuất với ngân sách rất eo hẹpdanh từA business, film, etc. operating or produced on a very tight budget.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shoestringerDạng gốc (base form)
  2. shoestringersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI