Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shoalmate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con cá thuộc cùng một đàn với một con khác
danh từ
A fish that belongs to the same shoal as another
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shoalmate
Dạng gốc
(base form)
shoalmate
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con cá thuộc cùng một đàn với một con khác
1
Con cá thuộc cùng một đàn với một con khác
1
Con cá thuộc cùng một đàn với một con khác