Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shoader
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người shod
danh từ
One who shoads.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shoader
Dạng gốc
(base form)
shoader
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
shoad
+
-er
AI
1
Người shod
1
Người shod
1
Người shod