Dịch

shivoo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bữa tiệc, lễ kỷ niệm hoặc cuộc tụ họp tương tựdanh từA party, celebration or similar gathering.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shivooDạng gốc (base form)
  2. shivoosSố nhiều (plural)

AI