Dịch

shirorekha

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường ngang phía trên mỗi ký tự trong chữ viết Devanagaridanh từThe horizontal line on top of every character in Devanagari script.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shirorekhaDạng gốc (base form)
  2. shirorekhasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiशिरोरेखाśirorekhā

AI