Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shiroboshi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiến thắng trong một trận đấu
danh từ
victory in a bout
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
白星
“white star”
AI
1
Chiến thắng trong một trận đấu
1
Chiến thắng trong một trận đấu
1
Chiến thắng trong một trận đấu