Dịch

shinjitai

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tân tự thểdanh từThe simplified form of Japanese kanji used after 1947.

Cụm từ (phrase)

extended shinjitaidanh từShinjitai không chính thức (dạng ký tự mới) được tạo ra bằng cách so sánh

Ví dụ

  • , “” (), .

AI