Dịch

shifu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sifu: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoạidanh từSynonym of sifu: the Mandarin Chinese-derived name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shifuDạng gốc (base form)
  2. shifusSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , Tao-Tze .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại師傅

AI