shifu
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với sifu: tên có nguồn gốc từ tiếng Quan Thoạidanh từSynonym of sifu: the Mandarin Chinese-derived name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shifuDạng gốc (base form)
- shifusSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . , Tao-Tze .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại師傅