Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shield-maid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shieldmaiden
danh từ
Synonym of shieldmaiden.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shield-maid
Dạng gốc
(base form)
shield-maid
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shieldmaiden
AI
1
Đồng nghĩa với shieldmaiden
1
Đồng nghĩa với shieldmaiden
1
Đồng nghĩa với shieldmaiden