Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shiatsu
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Phương pháp trị liệu bằng cách xoa bóp (do người Nhật đưa ra)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of massage, using the thumbs and palms, employed as therapy.
AI
1
Phương pháp trị liệu bằng cách xoa bóp (do người Nhật đưa ra)
1
Phương pháp trị liệu bằng cách xoa bóp (do người Nhật đưa ra)
1
Phương pháp trị liệu bằng cách xoa bóp (do người Nhật đưa ra)