Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shepherdess pie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phiên bản chay của bánh chăn cừu
danh từ
A vegetarian version of shepherd's pie.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shepherdless pie
AI
1
Phiên bản chay của bánh chăn cừu
1
Phiên bản chay của bánh chăn cừu
1
Phiên bản chay của bánh chăn cừu