shellfishery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nơi đánh bắt hoặc chế biến động vật có vỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A place where shellfish are caught or processed.
- Việc đánh bắt động vật có vỏdanh từkhông đếm được (uncountable)The catching of shellfish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shellfisheryDạng gốc (base form)
- shellfisheriesSố nhiều (plural)