Dịch

shellfishery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nơi đánh bắt hoặc chế biến động vật có vỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A place where shellfish are caught or processed.
  2. Việc đánh bắt động vật có vỏdanh từkhông đếm được (uncountable)The catching of shellfish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shellfisheryDạng gốc (base form)
  2. shellfisheriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI