Dịch

sheet silicate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với phyllosilicatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of phyllosilicate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sheet silicateDạng gốc (base form)
  2. sheet silicatesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI