Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sheddable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể bị rơi ra hoặc bị loại bỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be shed or discarded.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sheddable
un
sheddable
Không thể đổ hoặc loại bỏ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
shed
+
-able
Ví dụ
Generic
model
type
[
is
]
sheddable
load
.
AI
1
Có thể bị rơi ra hoặc bị loại bỏ
1
Có thể bị rơi ra hoặc bị loại bỏ
1
Có thể bị rơi ra hoặc bị loại bỏ