Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shear-thickening
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có độ nhớt tăng khi tăng tốc độ cắt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
whose viscosity increases with increasing shear rate
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
shear-thinning
AI
1
Có độ nhớt tăng khi tăng tốc độ cắt
1
Có độ nhớt tăng khi tăng tốc độ cắt
1
Có độ nhớt tăng khi tăng tốc độ cắt