Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
she'd've
từ viết tắt
(contraction)
Nghĩa chính
1
Cô ấy sẽ có; cô ấy sẽ; cô ấy sẽ làm vậy
từ viết tắt
she would have; she would’ve; she woulda.
Ví dụ
If
I
had
returned
,
she'd've
made
me
pay
again
.
AI
1
Cô ấy sẽ có
1
Cô ấy sẽ có
1
Cô ấy sẽ có