Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shazamable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể xác định bài hát đó bằng ứng dụng Shazam
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a song, that can be identified using the Shazam application.
AI
1
Có thể xác định bài hát đó bằng ứng dụng Shazam
1
Có thể xác định bài hát đó bằng ứng dụng Shazam
1
Có thể xác định bài hát đó bằng ứng dụng Shazam