shayak
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại vải len thô từ Tripolidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coarse woollen cloth from Tripoli.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shayakDạng gốc (base form)
- shayaksSố nhiều (plural)