Dịch

shayak

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại vải len thô từ Tripolidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coarse woollen cloth from Tripoli.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shayakDạng gốc (base form)
  2. shayaksSố nhiều (plural)

AI