shashka
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại kiếm không có lớp bảo vệ, có độ cong nhẹ được sử dụng ở Ngadanh từA kind of guardless, lightly-curved sabre used in Russia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shashkaDạng gốc (base form)
- shashkasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaшашкаšaška
Ví dụ
- , . 19 , , , , " " .
- , .