Dịch

shashka

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại kiếm không có lớp bảo vệ, có độ cong nhẹ được sử dụng ở Ngadanh từA kind of guardless, lightly-curved sabre used in Russia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shashkaDạng gốc (base form)
  2. shashkasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaшашкаšaška

Ví dụ

  • , . 19 , , , , " " .
  • , .

AI