Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shariatize
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Thực hiện hoặc thi hành luật Sharia
động từ
nội và ngoại động từ
(transitive, intransitive)
To implement or enforce sharia law.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
shariatize
shariatiz
ation
Việc thông qua hoặc chuyển đổi sang luật Sharia
danh từ
AI
1
Thực hiện hoặc thi hành luật Sharia
1
Thực hiện hoặc thi hành luật Sharia
1
Thực hiện hoặc thi hành luật Sharia