sharepusher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người bán cổ phần (thường là cổ phần không có giá trị)danh từA person who fraudulently encourages others to buy shares.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sharepusherDạng gốc (base form)
- sharepushersSố nhiều (plural)