shapeshifting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thay đổi về hình dạng; một sự biến đổidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A change in shape; a transformation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shapeshiftingDạng gốc (base form)
- shapeshiftingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)