shamanism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Saman giáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a range of traditional beliefs and practices concerned with communication with the spirit world.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shamanismDạng gốc (base form)
- shamanismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| techno-shamanismdanh từ | danh từ | Phong trào văn hóa kết hợp công nghệ, nhạc nhảy điện tử và các yếu tố tâm linh hoặc tôn giáo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha