Dịch

shamanism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Saman giáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a range of traditional beliefs and practices concerned with communication with the spirit world.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shamanismDạng gốc (base form)
  2. shamanismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

techno-shamanismdanh từPhong trào văn hóa kết hợp công nghệ, nhạc nhảy điện tử và các yếu tố tâm linh hoặc tôn giáo

Ngôn ngữ khác

AI