Dịch

shalwar

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quần rộng được mặc ở một số quốc gia Nam Á hoặc Hồi giáo, đặc biệt là bởi phụ nữ và cả nam giới, đặc biệt là với kameesdanh từLoose trousers worn in some South Asian or Islamic countries, especially by women but also by men, especially with a kamees.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shalwarDạng gốc (base form)
  2. shalwarsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shalwar kameezdanh từMột bộ trang phục được nam giới và phụ nữ mặc ở các nước Nam Á bao gồm quần rộng và áo sơ mi dài

Ví dụ

  • ( , ) , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiशलवारśalvār
  2. mượn từ tiếng Urduشَلْوارśalvār
  3. từ tiếng Ba Tư cổ điểnشَلْوَارšalwār

AI