Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shallon
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Salal cây bụi
danh từ
The shrub salal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shallon
Dạng gốc
(base form)
shallon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Salal cây bụi
1
Salal cây bụi
1
Salal cây bụi