Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shaleshudes
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với seudah shlishit
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of seudah shlishit.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
seudah shlishit
AI
1
Đồng nghĩa với seudah shlishit
1
Đồng nghĩa với seudah shlishit
1
Đồng nghĩa với seudah shlishit