Dịch

shaheen

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chim ưng Shaheendanh từThe shaheen falcon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shaheenDạng gốc (base form)
  2. shaheensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shaheen falcondanh từLà loài chim ưng cỡ trung bình, rất nhanh nhẹn, thuộc phân loài Falco peregrinus (Falco peregrinus peregrinator), chuyên săn các loài chim nhỏ

AI