shaheen
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chim ưng Shaheendanh từThe shaheen falcon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shaheenDạng gốc (base form)
- shaheensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shaheen falcondanh từ | danh từ | Là loài chim ưng cỡ trung bình, rất nhanh nhẹn, thuộc phân loài Falco peregrinus (Falco peregrinus peregrinator), chuyên săn các loài chim nhỏ |