Dịch

shaggytuft

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Các chi Stenandrium của thực vật có hoadanh từAny of the genus Stenandrium of flowering plants.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

sweet shaggytuftdanh từLoại cây lâu năm có hoa nhỏ màu hoa oải hương, có nguồn gốc từ châu Mỹ, thuộc loài Stenandrium dulce

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tấm thảm làm bằng lông bông
  1. A rug made of cotton shag.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . . shaggy-texture . . . , . . . !

AI